Bản dịch của từ 凄惋 trong tiếng Việt

凄惋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

凄惋 (Tính từ)

qī wǎn
01

Buồn thương, tiếc nuối

Also written 淒婉|凄婉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bướng bỉnh

可怜的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Kiên cường

忧郁的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凄惋

wǎn

Các từ liên quan

凄丽
凄亮
凄伤
凄入肝脾
凄其
惋伤
惋切
惋叹
惋咽
惋失
凄
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【THÊ】
Các biến thể:
淒, 悽
Hình thái radical:
⿰,冫,妻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一フ一一丨フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép