Bản dịch của từ 准星 trong tiếng Việt
准星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔn | ㄓㄨㄣˇ | zh | un | thanh hỏi |
准星 (Danh từ)
【zhǔn xīng】
01
Hoa thị trên đòn cân
秤上的定盘星
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đầu ruồi (của súng)
枪上瞄准装置的一部分,在枪口上端
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 准星
zhǔn
准
xīng
星
Các từ liên quan
准予
准人
准伏
准保
准信
星丁头
星主
星书
星乱
星事
- Bính âm:
- 【zhǔn】【ㄓㄨㄣˇ】【CHUẨN】
- Các biến thể:
- 準, 凖
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
稕
埻
綧
準
凖
𠗢
𠘛
𠗌
𠘥
𠗼
𠘁
𠗜
凍
𠘑
𠖷
𠗈
𠘄
㼥
弱
酎
𠗜
涛
悝
载
𠉧
桎
倧
索
俴
准备
标准
准时
准确
批准
水准
不准
准则
核准
为准
