Bản dịch của từ 凌烟 trong tiếng Việt
凌烟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
凌烟 (Danh từ)
【líng yān】
01
Lingyan: Vào thời cổ đại, nó ám chỉ Lingyan Pavilion (một nơi nổi tiếng về thư pháp, hội họa và bia ký thành tích thời nhà Đường). Nó được mở rộng đến một địa điểm có thành tích nổi bật hoặc một địa điểm nổi tiếng trong lịch sử (nó có thể được dùng làm tên địa điểm hoặc tên sách).
见'凌烟'。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凌烟
líng
凌
yān
烟
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
- Các biến thể:
- 淩, 𠗲, 𣎎, 夌, 𣣋, 凌
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,夌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一丨一ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
琌
麢
燯
霝
䡼
稜
㬡
櫺
紷
蛉
䉖
棱
𠗍
𠖶
凉
𠘑
冹
𠗫
𠖯
𠘖
𠘀
凐
𠘉
凑
畖
珢
倮
袐
祘
唡
涧
艳
狸
获
砸
険
凌晨
霸凌
凌乱
欺凌
凌厉
凌驾
凌迟
凌辱
凌空
凌云
