Bản dịch của từ 凌霄之志 trong tiếng Việt

凌霄之志

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

凌霄之志 (Tính từ)

líng xiāo zhī zhì
01

Hoài bão cao cả như trời cao; Linh Tiêu Chi Chí

凌霄之志是指一种高远的志向和追求,象征着追求卓越和不屈不挠的精神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凌霄之志

líng

xiāo

zhī

zhì

Các từ liên quan

凌上
凌上虐下
凌乱
凌乱无章
凌亏
霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
之个
之乎者也
之任
之前
志业
志义
志乘
志乡
志书
凌
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
淩, 𠗲, 𣎎, 夌, 𣣋, 凌
Hình thái radical:
⿰,冫,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép