Bản dịch của từ 凌霄花 trong tiếng Việt

凌霄花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

凌霄花 (Danh từ)

líng xiāo huā
01

Lăng tiêu (vị thuốc đông y)

落叶藤本植物,攀援茎,羽状复叶,小叶卵形, 边缘有锯齿,花鲜红色,花冠漏斗形, 结蒴果花、茎、叶都可入药也叫鬼目、紫葳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凌霄花

líng

xiāo

huā

Các từ liên quan

凌上
凌上虐下
凌乱
凌乱无章
凌亏
霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
凌
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
淩, 𠗲, 𣎎, 夌, 𣣋, 凌
Hình thái radical:
⿰,冫,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép