Bản dịch của từ 减压症 trong tiếng Việt

减压症

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

减压症 (Danh từ)

jiǎn yā zhèng
01

Bệnh giảm áp, tình trạng xảy ra khi áp suất trong cơ thể giảm đột ngột, thường gặp ở thợ lặn.

Also 減壓病|减压病 [jiǎn yā bìng]

Ví dụ
02

Bẻ cong

弯曲处

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bệnh giảm áp

减压病

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 减压症

jiǎn

zhèng

减
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冫,咸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一一ノ一丨フ一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép