Bản dịch của từ 凑巧 trong tiếng Việt

凑巧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Còu

ㄘㄡˋcouthanh huyền

凑巧 (Tính từ)

còu qiǎo
01

May; gặp may; đúng lúc; tình cờ; may mắn; may thay; vừa khéo

表示正是时候或正遇着所希望的或所不希望的事情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凑巧

còu

qiǎo

Các từ liên quan

凑亟
凑付
凑份子
凑会
凑兴
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
凑
Bính âm:
【còu】【ㄘㄡˋ】【THẤU】
Các biến thể:
湊, 𣽵
Hình thái radical:
⿰,冫,奏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一一ノ丶一一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép