Bản dịch của từ 凑数儿 trong tiếng Việt

凑数儿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Còu

ㄘㄡˋcouthanh huyền

凑数儿 (Động từ)

còu shù ér
01

Góp đủ số; còushù er - làm cho đủ số lượng; thêm vào cho đủ số lượng

凑数儿的意思是为了达到某个数量或标准而添加或增加一些东西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凑数儿

còu

shù

ér

凑
Bính âm:
【còu】【ㄘㄡˋ】【THẤU】
Các biến thể:
湊, 𣽵
Hình thái radical:
⿰,冫,奏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一一ノ丶一一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép