Bản dịch của từ 凑近 trong tiếng Việt
凑近
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Còu | ㄘㄡˋ | c | ou | thanh huyền |
凑近 (Động từ)
【còu jìn】
01
Áp sát; kề sát; đến gần; tiến đến; nhích lại gần
朝某个目标靠近
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凑近
còu
凑
jìn
近
Các từ liên quan
凑亟
凑付
凑份子
凑会
凑兴
近上
近世
近东
近中
- Bính âm:
- 【còu】【ㄘㄡˋ】【THẤU】
- Các biến thể:
- 湊, 𣽵
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,奏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一一ノ丶一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辏
輳
腠
傶
湊
楱
𠗂
𠖷
冾
冺
㓋
㓉
㓆
凉
冱
𠘇
𠗻
𠗲
圊
淊
眵
龁
嫏
畣
雪
琌
粜
硃
啃
偞
凑合
凑巧
紧凑
拼凑
凑近
凑齐
凑数
凑钱
凑足
凑成
