Bản dịch của từ 几几 trong tiếng Việt

几几

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

ㄐㄧjithanh ngang

几几 (Tính từ)

jí jǐ
01

Đầu mũi giày nhọn và hơi cong lên (kiểu dáng giày truyền thống), thể hiện nét đặc trưng về hình dáng và kiểu dáng.

1.安重貌。《诗·豳风·狼跋》:“公孙硕肤,赤舄几几。”朱熹集传:“安重貌。”一说,鞋头尖而上翘。

Ví dụ
02

Cùng nhau, đồng hành, đi chung một cách thân thiết

2.偕同貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 几几

Các từ liên quan

几丁质
几上肉
几个
几乎
几乎不
几事
几于
几会
几何
几
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
𠀃, 幾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép