Bản dịch của từ 几席 trong tiếng Việt

几席

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

ㄐㄧjithanh ngang

几席 (Danh từ)

jǐ xí
01

Bàn ghế hoặc vật dụng dùng để ngồi, dựa, nằm của người xưa, như bàn nhỏ () và chiếu ().

几和席,为古人凭依﹑坐卧的器具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 几席

Các từ liên quan

几丁质
几上肉
几个
几乎
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
几
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
𠀃, 幾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép