Bản dịch của từ 几桉 trong tiếng Việt

几桉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

ㄐㄧjithanh ngang

几桉 (Danh từ)

jǐ ān
01

Bàn nhỏ hoặc kệ nhỏ dùng để đặt vật dụng, thường là bàn làm việc hoặc bàn ăn nhỏ.

见“几案”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 几桉

ān

Các từ liên quan

几丁质
几上肉
几个
几乎
桉树
几
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
𠀃, 幾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép