Bản dịch của từ 几梴 trong tiếng Việt

几梴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

ㄐㄧjithanh ngang

几梴 (Danh từ)

jǐ chān
01

Chỉ '几筵', nghĩa là bữa tiệc nhỏ hoặc bàn ăn đơn giản trong văn cảnh cổ xưa.

见“几筵”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 几梴

chān

Các từ liên quan

几丁质
几上肉
几个
几乎
梴梴
几
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
𠀃, 幾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép