Bản dịch của từ 几神 trong tiếng Việt

几神

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

ㄐㄧjithanh ngang

几神 (Tính từ)

jǐ shén
01

Tinh tế, tinh vi và thần kỳ, biểu thị sự sâu sắc, khéo léo trong chi tiết hoặc ý tưởng.

精微神妙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 几神

shén

Các từ liên quan

几丁质
几上肉
几个
几乎
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
几
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
𠀃, 幾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép