Bản dịch của từ 几策 trong tiếng Việt
几策
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | j | i | thanh hỏi |
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
几策 (Danh từ)
【jǐ cè】
01
Mưu kế, kế hoạch khôn ngoan để giải quyết vấn đề hoặc đạt mục tiêu.
1.机谋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một thể loại văn bản thảo luận, trình bày kế sách, chính sách trong thời Tống.
2.宋代一种奏议的文体。如苏洵有权书﹑衡论﹑几策二十篇。参阅宋苏洵《嘉佑集》卷一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 几策
jǐ
几
cè
策
Các từ liên quan
几丁质
几上肉
几个
几乎
策世
策书
策事
策使
策免
- Bính âm:
- 【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
- Các biến thể:
- 𠀃, 幾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 几
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸄
磯
刏
肌
畸
鑇
期
䪢
枅
覊
樭
犄
鱾
幾
㴉
挤
泲
䆅
己
麂
丮
擠
䤒
㧗
𠙝
𠘸
𠙧
𠙬
𠙌
𠙮
処
𠙢
𠙓
𠙐
𠙗
𠙞
𠄍
十
𠁡
丅
𠂊
亠
𠚣
𠀂
九
二
阝
乄
好几
几点
几岁
几个
几天
几多
几何
几时
几年
几次
几乎
几率
茶几
几经
几近
庶几
几案
几丁
几希
条几
