Bản dịch của từ 几筵 trong tiếng Việt
几筵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | j | i | thanh hỏi |
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
几筵 (Danh từ)
【jǐ yán】
01
Loại bàn nhỏ, thường dùng trong bàn tiệc hoặc bày biện thức ăn (cũng gọi là '几梴').
1.亦作“几梴”。
Ví dụ
02
Chỗ ngồi dùng trong lễ nghi, đặc biệt là các vị trí ngồi trên bàn thờ hoặc trong các buổi tế lễ, mang tính trang trọng và phân định rõ ràng.
2.犹几席。《周礼·春官》有司几筵,专掌五几五席的名称种类,辨其用处与陈设的位置。几席乃祭祀的席位,后亦因以称灵座。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 几筵
jǐ
几
yán
筵
Các từ liên quan
几丁质
几上肉
几个
几乎
筵九
筵会
筵几
筵宴
筵席
- Bính âm:
- 【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
- Các biến thể:
- 𠀃, 幾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 几
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸄
磯
刏
肌
畸
鑇
期
䪢
枅
覊
樭
犄
鱾
幾
㴉
挤
泲
䆅
己
麂
丮
擠
䤒
㧗
𠙝
𠘸
𠙧
𠙬
𠙌
𠙮
処
𠙢
𠙓
𠙐
𠙗
𠙞
𠄍
十
𠁡
丅
𠂊
亠
𠚣
𠀂
九
二
阝
乄
好几
几点
几岁
几个
几天
几多
几何
几时
几年
几次
几乎
几率
茶几
几经
几近
庶几
几案
几丁
几希
条几
