Bản dịch của từ 几顿 trong tiếng Việt

几顿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

ㄐㄧjithanh ngang

几顿 (Tính từ)

jǐ dùn
01

Nguy hiểm, suy vong, thất bại; cảnh trạng sắp sụp đổ hoặc suy thoái nghiêm trọng.

危败。《国语·周语上》:“其无乃废先王之训而王几顿乎!”韦昭注:“几,危也;顿,败也。”一说,犹其顿,几为语词。参阅清俞樾《群经平议·国语一》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 几顿

dùn

Các từ liên quan

几丁质
几上肉
几个
几乎
几
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
𠀃, 幾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép