Bản dịch của từ 凡尔 trong tiếng Việt

凡尔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

凡尔 (Danh từ)

fán ěr
01

阀门(valve)的音译安装在管道上用于控制液体或气体流量的装置

一项活动的装置。为英语 valve的音译。装设在管子的中间或末端,可以用来控制液体或气体流量的大小或全部关闭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên phiên âm (chủ yếu là phần tên riêng, thường dùng để phiên âm tên ngoại lai như '凡尔';亦见作凡而」「瓦拉」「瓦路」)

或译作「凡而」、「瓦拉」、「瓦路」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凡尔

fán

ěr

凡
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀM】
Các biến thể:
凢, 凣
Hình thái radical:
⿵,几,丶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép