Bản dịch của từ 凤舞鸾歌 trong tiếng Việt

凤舞鸾歌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤舞鸾歌 (Tính từ)

fèng wǔ luán gē
01

Nghệ thuật đẹp và thanh lịch

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤舞鸾歌

fèng

luán

Các từ liên quan

凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép