Bản dịch của từ 凤邸 trong tiếng Việt

凤邸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤邸 (Danh từ)

fèng dǐ
01

phủ, dinh thự nơi hoàng đế trước khi lên ngôi cư trú (cố đô/triều đình thời xưa)

帝王即位前所居的府第。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤邸

fèng

凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép