Bản dịch của từ 凫乙 trong tiếng Việt

凫乙

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

凫乙 (Cụm từ)

fú yǐ
01

《南齐书.高逸传.顾欢》:'昔有鸿飞天首,积远难亮。越人以为,楚人以为乙,人自楚越,鸿常一耳。'乙,燕子。因以'凫乙'并称,比喻对事物认识不清,各执己见。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凫乙

凫
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
鳬, 鳧, 𣹋, 𩾖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép