Bản dịch của từ 凶变 trong tiếng Việt

凶变

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

凶变 (Danh từ)

xiōng biàn
01

Tai họa, việc trở nên xấu đi (điềm dữ, tai ương)

谓事情变坏。犹言灾难,祸患。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凶变

xiōng

biàn

Các từ liên quan

凶丑
凶丧
凶丰
凶乱
凶事
变乱
凶
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
㐫, 兇, 詾, 𠒋, 𣧑, 㓙
Hình thái radical:
⿶,凵,㐅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép