Bản dịch của từ 凶相 trong tiếng Việt

凶相

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

凶相 (Danh từ)

xiōng xiàng
01

Vẻ mặt hung ác

凶恶的面目

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凶相

xiōng

xiàng

Các từ liên quan

凶丑
凶丧
凶丰
凶乱
凶事
相一
相万
相上
相下
相与
凶
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
㐫, 兇, 詾, 𠒋, 𣧑, 㓙
Hình thái radical:
⿶,凵,㐅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép