Bản dịch của từ 凶神恶煞 trong tiếng Việt
凶神恶煞
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiōng | ㄒㄩㄥ | x | iong | thanh ngang |
凶神恶煞 (Thành ngữ)
【xiōng shén è shà】
01
Hung thần ác sát (chỉ những người hoặc thần linh có vẻ mặt hung dữ, tàn ác, biểu hiện sự dữ tợn và đáng sợ)
形容非常凶狠的样子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凶神恶煞
xiōng
凶
shén
神
è
恶
shà
煞
Các từ liên quan
凶丑
凶丧
凶丰
凶乱
凶事
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
煞不如
煞住
煞台
煞后
煞回
- Bính âm:
- 【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
- Các biến thể:
- 㐫, 兇, 詾, 𠒋, 𣧑, 㓙
- Hình thái radical:
- ⿶,凵,㐅
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
兇
匈
洶
賯
忷
兄
胷
芎
訩
恟
㐫
汹
𠚀
𠚓
𠙼
𠚋
𠚝
㓙
𠚔
𠚜
𠚃
𠙻
𠚆
𠚇
冘
弌
仃
㕛
乢
冄
𠃝
辷
艺
㕕
𠙶
元
凶猛
凶恶
凶手
凶狠
凶残
帮凶
吉凶
元凶
凶悍
凶器
