Bản dịch của từ 凶辩 trong tiếng Việt

凶辩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

凶辩 (Động từ)

xiōng biàn
01

Cãi cố, mạnh miệng biện bạch (kiểu cố chấp) — tức là cố gắng tranh biện đến cùng dù lý lẽ yếu; Hán Việt: 'hung biện/huống biện' liên hệ chữ (hung) và (biện).

犹言强辩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凶辩

xiōng

biàn

Các từ liên quan

凶丑
凶丧
凶丰
凶乱
凶事
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
凶
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
㐫, 兇, 詾, 𠒋, 𣧑, 㓙
Hình thái radical:
⿶,凵,㐅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép