Bản dịch của từ 凸出 trong tiếng Việt

凸出

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨtuthanh ngang

凸出 (Động từ)

tū chū
01

Dính ra ngoài

突出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lòi; gồ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đột

突然发生; 突然兴起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Chìa; thò

向外延伸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Nhô ra

突出

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

高于周围

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凸出

chū

Các từ liên quan

凸凸
凸凸囊囊
凸凹
凸凹不平
凸显
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
凸
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【ĐỘT】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép