Bản dịch của từ 凹凸印刷 trong tiếng Việt
凹凸印刷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wā | ㄠ | N/A | ao | thanh ngang |
凹凸印刷 (Động từ)
【āo tū yìn shuā】
01
Dập chết
模具冲压
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dập nổi
压花
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凹凸印刷
āo
凹
tū
凸
yìn
印
shuā
刷
- Bính âm:
- 【wā】【ㄠ, ㄨㄚ】【AO】
- Các biến thể:
- 䆟, 𢈈, 𥑑, 䫜, 𧰽
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眑
泑
梎
熝
軪
熬
爊
柪
溛
洼
攨
徍
挖
穵
啘
嗗
唲
䖯
蛙
屲
𠚛
𠚉
𠚒
𠚇
𠙸
画
𠙻
凾
凵
𠚘
𠙼
𠚊
卉
廵
叱
讨
龸
𠕊
讪
仩
仚
仕
圧
叼
凹凸
凹陷
凹槽
凹痕
凹坑
凹进
凹版
凹入
凹形
凹洞
