Bản dịch của từ 出处语默 trong tiếng Việt

出处语默

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出处语默 (Tính từ)

chū chǔ yǔ mò
01

Xuất xử ngôn mặc; hành động và lời nói của người quân tử

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出处语默

chū

chǔ

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
处世
处之夷然
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
默不作声
默不做声
默书
默仙
默会
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép