Bản dịch của từ 出家修行 trong tiếng Việt

出家修行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出家修行 (Động từ)

chū jiā xiū xíng
01

Rời bỏ gia đình, vào chùa tu hành theo Phật pháp

离开家庭,入寺院修习佛法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出家修行

chū

jiā

xiū

xíng

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
家丁
家下
家下人
家丑
修上
修下
修业
修为
修丽
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép