Bản dịch của từ 出恭牌 trong tiếng Việt
出恭牌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | ch | u | thanh ngang |
出恭牌 (Danh từ)
【chū gōng pái】
01
Một loại bảng hoặc thẻ dùng để lấy trước khi vào nhà vệ sinh, báo hiệu đã đăng ký hoặc chờ sử dụng.
入厕前领取的牌子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出恭牌
chū
出
gōng
恭
pái
牌
Các từ liên quan
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
恭人
恭俭
恭候
恭候台光
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
- Bính âm:
- 【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
- Các biến thể:
- 㞮, 岀, 齣
- Hình thái radical:
- ⿱,屮,凵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢺
榋
岀
摢
初
樗
㯉
貙
齣
摴
櫖
𠙵
𠚠
𠚃
𠚘
𠚆
𠙽
函
𠚜
𠚈
𠙸
𠚛
𠙴
𠀏
𠇐
𠕉
氹
𠂝
汈
㚎
㢟
丝
丗
凥
汉
出差
出来
出去
付出
出发
突出
演出
出生
出席
出轨
