Bản dịch của từ 出榜安民 trong tiếng Việt

出榜安民

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出榜安民 (Tính từ)

chū bàng ān mín
01

Ra thông báo an dân; Xuất bảng an dân; công bố danh sách để đảm bảo an toàn cho người dân

出榜:公布名单;安民:确保人民的安全与安宁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出榜安民

chū

bǎng

ān

mín

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
榜上无名
榜书
榜人
安上
安下
安不忘危
民丁
民下
民不堪命
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép