Bản dịch của từ 出玖 trong tiếng Việt
出玖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | ch | u | thanh ngang |
出玖 (Danh từ)
【chū jiǔ】
01
Thuật ngữ trong Kinh Dịch, chỉ quẻ “Cửu” xuất hiện ở vị trí đầu tiên trong một chuỗi đoán quẻ, biểu thị mức độ cực đoan, cao nhất hoặc kết quả cuối cùng.
见“出九”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出玖
chū
出
jiǔ
玖
Các từ liên quan
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
玖镜
- Bính âm:
- 【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
- Các biến thể:
- 㞮, 岀, 齣
- Hình thái radical:
- ⿱,屮,凵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢺
榋
岀
摢
初
樗
㯉
貙
齣
摴
櫖
𠙵
𠚠
𠚃
𠚘
𠚆
𠙽
函
𠚜
𠚈
𠙸
𠚛
𠙴
𠀏
𠇐
𠕉
氹
𠂝
汈
㚎
㢟
丝
丗
凥
汉
出差
出来
出去
付出
出发
突出
演出
出生
出席
出轨
