Bản dịch của từ 出租 trong tiếng Việt

出租

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出租 (Động từ)

chū zū
01

Cho thuê; cho mượn

收别人的钱,让别人可以在一段时间里使用某个东西(比如房子、车、图书等等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

出租 (Danh từ)

chū zū
01

Xe taxi

“出租车”的省略说法,意思和用法和“出租车”一样

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出租

chū

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
租价
租佃
租借
租借地
租借法
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép