Bản dịch của từ 击卒 trong tiếng Việt

击卒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

击卒 (Danh từ)

jī zú
01

Chỉ sao Thủy (辰星) khi theo dự báo sẽ xuất hiện mà thực tế lại không thấy xuất hiện.

谓辰星(水星)当出现而不出现。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 击卒

Các từ liên quan

击中
击丸
击伤
击其不意
卒业
卒业生
卒丧
卒中
卒乍
击
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÍCH】
Các biến thể:
擊, 撃, 𢱣
Hình thái radical:
⿱,扌,凵
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨フ丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép