Bản dịch của từ 击石弹丝 trong tiếng Việt
击石弹丝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
击石弹丝 (Động từ)
【jī shí tán sī】
01
Chơi nhạc, biểu diễn âm nhạc bằng cách gõ hoặc đánh.
指奏乐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 击石弹丝
jī
击
shí
石
tán
弹
sī
丝
Các từ liên quan
击中
击丸
击伤
击其不意
石丈
石丈人
石上草
石中美
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÍCH】
- Các biến thể:
- 擊, 撃, 𢱣
- Hình thái radical:
- ⿱,扌,凵
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨フ丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雞
䪢
撽
几
筓
嵆
鳮
畸
赍
𠔸
笄
齑
𠚅
𠚒
𠚌
𠙷
凹
𠚙
𠚑
𠚠
𠙶
𠚕
𠚋
𠙵
𠚯
㚎
㞤
亗
𠆭
邖
𠔆
㐷
令
㝋
叐
仨
冲击
打击
攻击
射击
袭击
点击
撞击
拳击
击垮
击败
