Bản dịch của từ 击竹 trong tiếng Việt
击竹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
击竹 (Danh từ)
【jī zhú】
01
Dùng hai miếng tre gõ theo nhịp để tạo thành tiết tấu, thường dùng trong hát hoặc biểu diễn, tương tự như tiếng trống nhanh.
用两片竹板击打成节拍以合歌﹐犹今快板所用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 击竹
jī
击
zhú
竹
Các từ liên quan
击中
击丸
击伤
击其不意
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÍCH】
- Các biến thể:
- 擊, 撃, 𢱣
- Hình thái radical:
- ⿱,扌,凵
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨フ丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雞
䪢
撽
几
筓
嵆
鳮
畸
赍
𠔸
笄
齑
𠚅
𠚒
𠚌
𠙷
凹
𠚙
𠚑
𠚠
𠙶
𠚕
𠚋
𠙵
𠚯
㚎
㞤
亗
𠆭
邖
𠔆
㐷
令
㝋
叐
仨
冲击
打击
攻击
射击
袭击
点击
撞击
拳击
击垮
击败
