Bản dịch của từ 击角歌 trong tiếng Việt
击角歌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
击角歌 (Danh từ)
【jī jiǎo gē】
01
Một thể loại bài hát dùng trong trò chơi 'đánh góc' (扣角歌) mang tính dân gian và vui nhộn
扣角歌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 击角歌
jī
击
jiǎo
角
gē
歌
Các từ liên quan
击中
击丸
击伤
击其不意
角争
角亢
角人
角仗
歌乐
歌于斯,哭于斯
歌仔戏
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÍCH】
- Các biến thể:
- 擊, 撃, 𢱣
- Hình thái radical:
- ⿱,扌,凵
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨フ丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雞
䪢
撽
几
筓
嵆
鳮
畸
赍
𠔸
笄
齑
𠚅
𠚒
𠚌
𠙷
凹
𠚙
𠚑
𠚠
𠙶
𠚕
𠚋
𠙵
𠚯
㚎
㞤
亗
𠆭
邖
𠔆
㐷
令
㝋
叐
仨
冲击
打击
攻击
射击
袭击
点击
撞击
拳击
击垮
击败
