Bản dịch của từ 凼子 trong tiếng Việt
凼子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˋ | d | ang | thanh huyền |
凼子 (Danh từ)
【dàng zi】
01
Cesspit
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hố
坑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đào mương
沟
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Hồ bơi
水池
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凼子
dàng
凼
zi
子
Các từ liên quan
凼肥
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
- Các biến thể:
- 壋, 氹
- Hình thái radical:
- ⿶,凵,水
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
宕
雼
闣
礑
崵
挡
盪
蘯
璗
潒
逿
壋
𠚡
凷
凶
𠙹
𠚗
𠚃
𠚕
𠚟
𠚚
𠙻
𠚉
𠚆
㕨
䏍
庆
有
扣
𠄣
㢪
乓
㚥
行
朷
㓆
水凼
粪凼
凼子
沤凼
凼肥
