Bản dịch của từ 函心 trong tiếng Việt

函心

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

函心 (Tính từ)

hán xīn
01

Có ý, có lòng, có tâm ý trong lòng (tương tự như 'có tâm').

犹言有心。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 函心

hán

xīn

Các từ liên quan

函三
函义
函书
函人
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
函
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
䤴, 㮀, 凾, 圅, 椷, 肣, 𠚗, 𦜆, 𦞞, 𦥖
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép