Bản dịch của từ 函洞 trong tiếng Việt
函洞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
函洞 (Danh từ)
【hán dòng】
01
Cống, ống dẫn nước xuyên qua đường/đê (亦作「涵洞」)
亦作「涵洞」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khoảng trống/ống cống chôn ngầm chừa sẵn ở nơi đường giao với kênh/rãnh để thoát nước; miệng/hầm thoát nước kín (âm渠)
道路与河道、天然排水沟或渠道相交会时,预留的空间,以利通水的暗渠或暗管。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 函洞
hán
函
dòng
洞
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 䤴, 㮀, 凾, 圅, 椷, 肣, 𠚗, 𦜆, 𦞞, 𦥖
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丶一ノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶰
嵅
邯
䈄
㟏
韩
虷
䮧
笒
琀
䤴
椷
𠚠
𠚄
凶
𠚍
𠚙
凷
𠙼
𠚟
𠚀
𠚖
𠚌
𠙸
贬
孢
侹
苽
肱
𠁫
㢱
招
㚘
衪
妸
㭋
函授
信函
函数
来函
公函
函件
函电
致函
函告
函购
