Bản dịch của từ 函犀 trong tiếng Việt

函犀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

函犀 (Danh từ)

hán xī
01

Loại giáp làm từ da tê giác, cứng và bền, dùng để bảo vệ cơ thể.

犀牛皮制的甲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 函犀

hán

Các từ liên quan

函三
函义
函书
函人
犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
函
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
䤴, 㮀, 凾, 圅, 椷, 肣, 𠚗, 𦜆, 𦞞, 𦥖
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép