Bản dịch của từ 函管 trong tiếng Việt

函管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

函管 (Danh từ)

hán guǎn
01

Ống dẫn đặt ngầm dưới đất, thường dùng để truyền dẫn nước hoặc dây cáp.

埋设在地下的管道。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 函管

hán

guǎn

Các từ liên quan

函三
函义
函书
函人
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
函
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
䤴, 㮀, 凾, 圅, 椷, 肣, 𠚗, 𦜆, 𦞞, 𦥖
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép