Bản dịch của từ 函翰 trong tiếng Việt

函翰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

函翰 (Danh từ)

hán hàn
01

Thư từ, văn thư được niêm phong gửi đi; giấy tờ văn chương được đóng dấu kín.

缄封文翰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 函翰

hán

hàn

Các từ liên quan

函三
函义
函书
函人
翰墨
函
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
䤴, 㮀, 凾, 圅, 椷, 肣, 𠚗, 𦜆, 𦞞, 𦥖
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép