Bản dịch của từ 函舆 trong tiếng Việt

函舆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

函舆 (Danh từ)

hán yú
01

Chỉ phương tiện đi lại như xe, kiệu; cũng dùng chỉ bầu trời bao phủ và mặt đất nâng đỡ

指车轿类乘坐之具。亦泛指天之所覆﹑地之所载。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 函舆

hán

Các từ liên quan

函三
函义
函书
函人
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
函
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
䤴, 㮀, 凾, 圅, 椷, 肣, 𠚗, 𦜆, 𦞞, 𦥖
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép