Bản dịch của từ 函谷 trong tiếng Việt
函谷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
函谷 (Danh từ)
【hán gǔ】
01
Tên của một địa danh cổ trong lịch sử Trung Quốc, nổi tiếng với
1.亦作“凾谷”。
Ví dụ
02
Tên gọi của một địa danh nổi tiếng tại Trung Quốc, tức “Hàm Cốc Quan” – một cửa ải lịch sử nổi bật, nơi quan trọng trên con đường biên giới và giao thương xưa.
2.函谷关。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 函谷
hán
函
gǔ
谷
Các từ liên quan
函三
函义
函书
函人
谷产
谷人
谷仓
谷仙
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 䤴, 㮀, 凾, 圅, 椷, 肣, 𠚗, 𦜆, 𦞞, 𦥖
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丶一ノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶰
嵅
邯
䈄
㟏
韩
虷
䮧
笒
琀
䤴
椷
𠚠
𠚄
凶
𠚍
𠚙
凷
𠙼
𠚟
𠚀
𠚖
𠚌
𠙸
贬
孢
侹
苽
肱
𠁫
㢱
招
㚘
衪
妸
㭋
函授
信函
函数
来函
公函
函件
函电
致函
函告
函购
