Bản dịch của từ 刀刀见血 trong tiếng Việt

刀刀见血

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāo

ㄉㄠdaothanh ngang

刀刀见血 (Thành ngữ)

dāo dāo jiàn xiě
01

Miệng lưỡi sắc sảo; lý lẽ sắc bén

比喻说话厉害

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刀刀见血

dāo

dāo

jiàn

Các từ liên quan

刀丛
刀人
刀仗
刀伤
见上帝
见不得
见不的
见世
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
刀
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
Các biến thể:
刂, 釖, 刁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép