Bản dịch của từ 刁羊 trong tiếng Việt

刁羊

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠdiaothanh ngang

刁羊 (Cụm từ)

diāo yáng
01

西北牧区少数民族传统体育活动。分集体刁羊和单骑式刁羊。将羊置于规定地点,双方骑手从起点迅速驱马抢夺,刁到羊者将羊夹抱或置于马背上,在己方队员配合掩护下,向终点奔驰,对方众骑则施展技巧拦阻抢夺,以最后得羊并先到终点者为胜。单骑式刁羊,由两名代表进行刁夺,以刁到羊并先到终点者胜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刁羊

diāo

yáng

刁
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
刀, 叼
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép