Bản dịch của từ 分力 trong tiếng Việt
分力
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèn | ㄈㄣ | f | en | thanh ngang |
分力 (Danh từ)
【fēn lì】
01
Phân lực (Khi có vài lực cùng tác dụng lên một vật và hiệu quả tác dụng của chúng tương đương với một lực khác lên vật đó, thì các lực này gọi là phân lực của lực đó)
几个力同时对某物体的作用和另外一个力对该物体的作用效果相同,这几个力就是那一个力的分力
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分力
fēn
分
lì
力
Các từ liên quan
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
力不从愿
力不胜任
- Bính âm:
- 【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
- Các biến thể:
- 份, 秎, 紛
- Hình thái radical:
- ⿱,八,刀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衯
馚
訜
吩
餴
帉
躮
梤
紛
翂
砏
朆
㖹
弅
奮
僨
膹
㻞
橨
秎
瀵
鱝
瞓
偾
劎
𠚨
切
剱
刕
𠚲
兔
㓪
㔃
争
龜
刼
讣
友
𠀉
𠕴
弌
䦹
𠓞
亖
𠅁
仌
乤
匹
分钟
分别
分享
分析
十分
分配
分歧
分辨
分手
分开
充分
缘分
过分
成分
处分
水分
分量
天分
本分
分外
