Bản dịch của từ 分叉 trong tiếng Việt

分叉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣfenthanh ngang

分叉 (Động từ)

fēn chà
01

Đâm nhánh; nẩy nhánh; đẻ nhánh; mọc nhánh

分枝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phân nhánh

表示在一特定点分成或发展成或比拟为叉子或枝条的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chữ chi; chữ Z

一条人字形、Z字形或曲折的道路或栅栏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分叉

fēn

chà

分
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
Các biến thể:
份, 秎, 紛
Hình thái radical:
⿱,八,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép