Bản dịch của từ 分域 trong tiếng Việt

分域

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣfenthanh ngang

分域 (Động từ)

fēn yù
01

Phân chia ranh giới, phạm vi khu vực rõ ràng giữa các vùng hoặc lĩnh vực.

1.界限;区域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chia cắt, phân chia lãnh thổ hay vùng đất thành các khu vực riêng biệt

2.划分疆域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分域

fēn

Các từ liên quan

分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
域中
域兆
域内
域名
域域
分
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
Các biến thể:
份, 秎, 紛
Hình thái radical:
⿱,八,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép